Trong bối cảnh thương mại toàn cầu ngày càng phụ thuộc vào chuỗi cung ứng, logistics không còn đơn thuần là hoạt động vận chuyển hàng hóa từ điểm A đến điểm B. Đây là một hệ sinh thái phức tạp bao gồm vận tải, kho bãi, hạ tầng cảng, thủ tục hải quan, công nghệ và sự phối hợp giữa nhiều doanh nghiệp trong chuỗi.
Tại Việt Nam, logistics đang phát triển nhanh nhờ tăng trưởng xuất nhập khẩu và sự mở rộng của ngành sản xuất. Tuy nhiên, một thực tế thường được nhắc đến là chi phí logistics tại Việt Nam vẫn cao hơn mức trung bình của nhiều quốc gia phát triển. Điều này đặt ra nhiều câu hỏi cho doanh nghiệp và cả ngành vận tải.
Chủ đề dưới đây sẽ phân tích các vấn đề quan trọng trong thị trường logistics hiện nay: chi phí logistics cao, bài toán container rỗng, xu hướng vận chuyển nông sản lạnh và các yếu tố quyết định tốc độ vận chuyển hàng hóa.
1. Vì sao chi phí logistics Việt Nam vẫn cao hơn nhiều quốc gia?
Logistics được ví như hệ tuần hoàn của nền kinh tế. Mọi hoạt động từ sản xuất, xuất nhập khẩu đến phân phối hàng hóa đều phụ thuộc vào khả năng vận chuyển và lưu thông hàng hóa hiệu quả.
Tại Việt Nam, chi phí logistics được đánh giá vẫn đang ở mức khá cao so với nhiều quốc gia trên thế giới.
Theo Báo cáo Logistics Việt Nam của Bộ Công Thương, chi phí logistics tại Việt Nam hiện chiếm khoảng 16–17% GDP. Trong khi con số này tại nhiều nền kinh tế phát triển thấp hơn đáng kể:
- Nhật Bản: khoảng 11% GDP
- Singapore: khoảng 8% GDP
- Malaysia: khoảng 13% GDP
Điều này đồng nghĩa với việc chi phí để đưa một sản phẩm từ nhà máy đến tay người tiêu dùng tại Việt Nam có thể cao hơn đáng kể so với nhiều quốc gia trong khu vực. Khi chi phí logistics tăng, giá thành sản phẩm cũng tăng theo, làm giảm khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường quốc tế.
Thực tế này không xuất phát từ một nguyên nhân duy nhất mà là kết quả của nhiều yếu tố trong toàn bộ chuỗi vận hành logistics.
1.1 Hạ tầng logistics chưa đồng bộ
Trong những năm gần đây, Việt Nam đã đầu tư mạnh vào cơ sở hạ tầng như cảng biển, đường cao tốc và hệ thống giao thông liên vùng. Tuy nhiên, xét trên toàn bộ chuỗi logistics, sự kết nối giữa các thành phần vẫn chưa thực sự đồng bộ.
Một số điểm nghẽn phổ biến có thể thấy rõ:
- Nhiều khu công nghiệp và trung tâm sản xuất nằm khá xa các cảng biển lớn, khiến quãng đường vận chuyển kéo dài hơn.
- Hệ thống kết nối đa phương thức giữa đường bộ – đường thủy – đường sắt vẫn chưa được khai thác hiệu quả.
- Một số cảng lớn thường xuyên quá tải vào mùa cao điểm xuất nhập khẩu, dẫn đến tình trạng chờ bốc dỡ kéo dài.
Khi chuỗi vận chuyển phải đi qua nhiều khâu trung gian hoặc thiếu sự kết nối hợp lý giữa các phương thức vận tải, thời gian vận chuyển tăng lên và chi phí vận hành cũng tăng theo.
![]()
1.2 Quy mô doanh nghiệp logistics còn nhỏ
Một yếu tố quan trọng khác khiến chi phí logistics tại Việt Nam còn cao là quy mô của phần lớn doanh nghiệp logistics vẫn ở mức vừa và nhỏ.
Theo số liệu từ VNBusiness, ngành logistics Việt Nam đang tăng trưởng khoảng 14–16% mỗi năm, với quy mô thị trường ước tính 40–42 tỷ USD. Đây được xem là một trong những ngành dịch vụ có tốc độ phát triển nhanh nhất trong nền kinh tế.
Tuy nhiên, dù thị trường lớn và tăng trưởng nhanh, phần lớn doanh nghiệp logistics trong nước vẫn có quy mô hạn chế. Điều này khiến khả năng đầu tư vào các yếu tố quan trọng của hệ thống logistics còn nhiều giới hạn. Chẳng hạn như:
- Đội xe vận tải quy mô lớn
- Công nghệ quản lý và điều phối vận tải
- Hệ thống kho bãi hiện đại
- Mạng lưới vận chuyển rộng khắp
Khi quy mô doanh nghiệp nhỏ, việc tối ưu chi phí vận hành trở nên khó khăn hơn. Đồng thời, doanh nghiệp cũng gặp nhiều thách thức khi cạnh tranh với các tập đoàn logistics quốc tế có hệ thống vận hành và công nghệ phát triển hơn.
1.3 Chi phí phát sinh trong chuỗi vận chuyển
Chi phí vận chuyển không chỉ dừng lại ở giá cước vận tải ban đầu. Một chuyến vận chuyển container thường đi kèm nhiều loại phụ phí khác nhau trong suốt hành trình.
Một số chi phí phổ biến có thể kể đến như:
- Phí nâng hạ container tại cảng
- Phí lưu bãi khi container nằm tại cảng quá thời gian quy định
- Phí lưu container (detention) khi container chưa được trả đúng thời hạn
- Phụ phí nhiên liệu khi giá xăng dầu biến động
- Chi phí chờ bốc dỡ tại kho hoặc cảng
Những khoản chi phí này đôi khi không lớn nếu xét riêng lẻ. Tuy nhiên, khi cộng dồn trong toàn bộ chuỗi vận chuyển, chúng có thể làm tổng chi phí logistics tăng lên đáng kể.
Trong nhiều trường hợp, chỉ cần chậm vài giờ trong khâu đóng hàng hoặc điều xe cũng có thể kéo theo nhiều khoản phí phát sinh. Vì vậy, đối với doanh nghiệp xuất nhập khẩu, kế hoạch logistics và khả năng điều phối vận tải hiệu quả đóng vai trò rất quan trọng trong việc kiểm soát chi phí.
Những yếu tố trên khiến chi phí logistics tại Việt Nam vẫn còn ở mức cao. Tuy nhiên, bên cạnh bài toán chi phí, ngành logistics còn phải đối mặt với một vấn đề khác mang tính toàn cầu: sự mất cân bằng container rỗng trong vận tải biển.
![]()
1.4 Giá xăng dầu tăng mạnh trong tháng 3/2026 làm chi phí vận chuyển leo thang
Một trong những yếu tố tác động trực tiếp và rõ rệt nhất đến chi phí logistics tại Việt Nam trong thời gian gần đây là sự gia tăng mạnh của giá xăng dầu, đặc biệt trong tháng 3/2026.
Chỉ trong vòng chưa đầy một tháng, giá xăng dầu trong nước đã trải qua nhiều đợt điều chỉnh tăng liên tiếp với biên độ lớn.
Nguyên nhân giá xăng dầu tăng mạnh
Sự gia tăng này không chỉ xuất phát từ yếu tố trong nước mà chủ yếu đến từ biến động của thị trường năng lượng toàn cầu:
- Giá dầu thế giới tăng cao trong tháng 3/2026, giá dầu Brent có thời điểm vượt 110–112 USD/thùng.
- Căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông làm gián đoạn nguồn cung dầu, tạo áp lực tăng giá toàn cầu.
- Nguồn cung thiếu ổn định, lo ngại gián đoạn vận chuyển qua các tuyến dầu mỏ chiến lược như eo biển Hormuz.
- Việt Nam phụ thuộc lớn vào nhập khẩu xăng dầu, với lượng nhập khẩu tăng hơn 40% trong nửa đầu tháng 3/2026.
Do cơ chế điều hành giá trong nước bám sát giá thế giới, khi giá dầu quốc tế tăng mạnh, giá xăng dầu trong nước cũng buộc phải điều chỉnh tăng tương ứng
Tác động trực tiếp đến vận chuyển container
Giá nhiên liệu tăng đã tạo áp lực lớn lên toàn bộ chuỗi logistics, đặc biệt là vận chuyển container:
- Chi phí vận tải đường bộ tăng mạnh, nhiên liệu chiếm khoảng 30–40% chi phí vận hành xe container.
- Phụ phí nhiên liệu trong vận tải biển tăng, các hãng tàu điều chỉnh phụ phí (fuel surcharge), đẩy giá cước container tăng theo.
- Chi phí logistics bị đội lên toàn chuỗi. Từ vận chuyển, kho bãi đến khai thác cảng đều chịu ảnh hưởng từ giá năng lượng.
Trong thực tế, nhiều doanh nghiệp vận tải đã phải điều chỉnh giá cước trong tháng 3/2026 để bù đắp chi phí nhiên liệu tăng cao. Điều này khiến giá vận chuyển container nội địa và quốc tế đều có xu hướng tăng, đặc biệt trong giai đoạn cao điểm xuất nhập khẩu.
2. Container rỗng bài toán lớn của vận tải
Một trong những vấn đề ít được nhắc đến nhưng ảnh hưởng rất lớn đến chi phí logistics là tình trạng container rỗng.
Container rỗng xảy ra khi container được vận chuyển đến một khu vực nhưng không có đủ hàng hóa để chở chiều ngược lại. Khi đó, container buộc phải di chuyển rỗng đến khu vực khác để tiếp tục sử dụng.
Theo phân tích của hãng tư vấn vận tải biển Sea-Intelligence, hiện nay khoảng 41% hoạt động vận chuyển container trên thế giới là vận chuyển container rỗng (tính theo đơn vị TEU-mile). Nói cách khác, cứ 10 dặm vận chuyển container có hàng thì sẽ có khoảng 4,1 dặm vận chuyển container rỗng. Con số này đã tăng đáng kể so với năm 2019, khi tỷ lệ container rỗng chỉ khoảng 31%.
2.1 Vì sao container rỗng lại xảy ra?
Nguyên nhân cốt lõi của tình trạng container rỗng nằm ở sự mất cân bằng trong dòng chảy thương mại toàn cầu.
Thương mại quốc tế không bao giờ diễn ra theo chiều cân bằng. Một số khu vực có xu hướng xuất khẩu nhiều hơn nhập khẩu, trong khi những khu vực khác lại nhập khẩu nhiều hơn xuất khẩu.
- Các quốc gia châu Á như Trung Quốc, Việt Nam hoặc Hàn Quốc là trung tâm sản xuất và xuất khẩu lớn
- Các khu vực như Bắc Mỹ hoặc châu Âu lại nhập khẩu nhiều hàng tiêu dùng và sản phẩm sản xuất
Sự mất cân bằng này khiến container thường tập trung ở các cảng nhập khẩu, trong khi các khu vực xuất khẩu lại thiếu container để đóng hàng.
Theo các chuyên gia logistics, các cảng tại châu Á thường xuyên thiếu container do khối lượng xuất khẩu lớn. Trong khi nhiều cảng ở Bắc Mỹ và châu Âu lại tồn đọng lượng container rỗng đáng kể do nhập khẩu vượt xuất khẩu.
Khi đó, các hãng tàu buộc phải điều chuyển container rỗng giữa các khu vực để đảm bảo đủ thiết bị phục vụ hoạt động vận chuyển.
2.2 Tác động hệ lụy của container rỗng
Việc vận chuyển container rỗng không đơn thuần là vấn đề vận hành mà đã tạo ra nhiều tác động đáng kể đối với toàn bộ chuỗi logistics.
Container rỗng tạo ra nhiều hệ quả:
- Gia tăng chi phí vận hành, việc điều chuyển container rỗng có thể chiếm khoảng 5–8% chi phí vận hành của các hãng tàu. Thậm chí có thể chiếm hơn 12% tổng chi phí hoạt động trong chuỗi container logistics. Những chi phí này cuối cùng thường được phân bổ vào giá cước vận chuyển, làm tăng chi phí logistics chung cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu.
- Giảm hiệu quả khai thác vận tải.
- Đối với doanh nghiệp, container rỗng tác động trực tiếp đến giá cước vận chuyển container. Đồng thời ảnh hưởng đến khả năng đặt container vào mùa cao điểm và thời gian giao nhận hàng hóa.
Trong những giai đoạn thị trường biến động, tình trạng thiếu container ở các khu vực xuất khẩu có thể khiến doanh nghiệp khó đặt container đúng thời điểm. Đồng thời, phải chấp nhận chi phí vận chuyển cao hơn hoặc phải chờ điều chuyển container từ khu vực khác
Chính vì vậy, việc hợp tác với đơn vị vận tải và logistics có kinh nghiệm trong điều phối container sẽ giúp doanh nghiệp giảm rủi ro trong quá trình vận chuyển hàng hóa.
3. Xu hướng vận chuyển nông sản lạnh trong 5 năm tới
Trong hơn thập kỷ qua, Việt Nam đã vươn lên trở thành một trong những trung tâm xuất khẩu nông sản quan trọng của thế giới. Từ trái cây nhiệt đới, thủy sản cho đến các sản phẩm thực phẩm chế biến, hàng hóa nông nghiệp của Việt Nam đang ngày càng hiện diện nhiều hơn tại các thị trường khó tính như Mỹ, châu Âu, Nhật Bản và Hàn Quốc.
Theo số liệu từ Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, kim ngạch xuất khẩu nông – lâm – thủy sản của Việt Nam đã đạt hơn 53 tỷ USD năm 2023, tiếp tục duy trì đà tăng trưởng trong những năm gần đây.
Sự mở rộng mạnh mẽ của thị trường xuất khẩu kéo theo một yêu cầu ngày càng khắt khe hơn. Chuỗi bảo quản lạnh trong toàn bộ quá trình vận chuyển cũng được yêu cầu phải đạt tiêu chuẩn tối ưu.
Các sản phẩm nông sản, đặc biệt là trái cây tươi, thủy sản và thực phẩm đông lạnh, có đặc tính rất nhạy cảm với nhiệt độ. Chỉ cần nhiệt độ bảo quản sai lệch vài độ C trong quá trình vận chuyển, chất lượng sản phẩm có thể suy giảm đáng kể, thậm chí mất giá trị thương mại khi đến tay khách hàng.
Hình ảnh: Rau củ quả – nguồn Internet
3.1 Tăng mạnh nhu cầu container lạnh
Các thị trường nhập khẩu lớn như Mỹ, châu Âu, Nhật Bản và Hàn Quốc đều có tiêu chuẩn bảo quản thực phẩm rất nghiêm ngặt.
Container lạnh giúp duy trì nhiệt độ ổn định trong suốt hành trình vận chuyển, đảm bảo: chất lượng sản phẩm, độ tươi, giá trị dinh dưỡng và an toàn thực phẩm.
Với khả năng kiểm soát nhiệt độ chính xác trong suốt hành trình vận chuyển, container lạnh đã trở thành giải pháp gần như bắt buộc đối với nhiều mặt hàng nông sản xuất khẩu.
Trong những năm tới, khi nhu cầu tiêu thụ thực phẩm chất lượng cao tiếp tục tăng, nhu cầu container lạnh trong chuỗi cung ứng nông sản dự kiến sẽ tiếp tục mở rộng mạnh mẽ.
3.2 Công nghệ giám sát nhiệt độ ngày càng phổ biến
Nếu trước đây container lạnh chủ yếu chỉ có chức năng duy trì nhiệt độ thì những năm gần đây, công nghệ đang dần biến container thành một thiết bị logistics thông minh.
Các hãng vận tải và nhà sản xuất container hiện nay đã tích hợp nhiều công nghệ theo dõi hiện đại như:
- Cảm biến nhiệt độ và độ ẩm
- Hệ thống định vị GPS
- Giám sát từ xa thông qua nền tảng dữ liệu
- Cảnh báo khi nhiệt độ vượt ngưỡng cho phép
Nhờ những công nghệ này, doanh nghiệp có thể theo dõi tình trạng container gần như theo thời gian thực trong suốt hành trình vận chuyển. Tỷ lệ container lạnh được trang bị hệ thống giám sát từ xa đang tăng nhanh và dự kiến sẽ trở thành tiêu chuẩn phổ biến trong ngành vận tải lạnh trong những năm tới.
Điều này không chỉ giúp giảm rủi ro hư hỏng hàng hóa mà còn tăng khả năng truy xuất dữ liệu bảo quản. Một yếu tố ngày càng quan trọng đối với các thị trường nhập khẩu cao cấp.
3.3 Chuỗi lạnh sẽ trở thành lợi thế cạnh tranh
Với ngành thương mại nông sản hiện đại, cạnh tranh nằm ở sản lượng và khả năng kiểm soát chất lượng trong toàn bộ chuỗi cung ứng. Có khoảng 14% thực phẩm trên thế giới bị thất thoát sau thu hoạch, phần lớn do các vấn đề liên quan đến bảo quản và vận chuyển.
Đối với các sản phẩm nhạy cảm như thủy sản, trái cây tươi hay thực phẩm đông lạnh, việc thiếu một hệ thống chuỗi lạnh hiệu quả có thể khiến: sản phẩm mất độ tươi, giảm giá trị thương mại, thậm chí bị từ chối nhập khẩu.
Ngược lại, những doanh nghiệp kiểm soát tốt chuỗi lạnh sẽ có lợi thế lớn trong việc:
- Duy trì chất lượng sản phẩm ổn định
- Giảm tỷ lệ hao hụt sau thu hoạch
- Đáp ứng tiêu chuẩn của các thị trường khó tính
- Mở rộng cơ hội xuất khẩu
Chính vì vậy, trong 5 năm tới, chuỗi lạnh vừa là một giải pháp vận chuyển vừa trở thành yếu tố chiến lược trong ngành xuất khẩu nông sản.
![]()
4. Điều gì quyết định tốc độ vận chuyển hàng hóa tại Việt Nam?
Trong logistics hiện đại, tốc độ vận chuyển hàng hóa không đơn thuần chỉ phụ thuộc vào khoảng cách địa lý. Trên thực tế, một chuyến container di chuyển vài trăm kilomet đôi khi lại mất nhiều thời gian hơn dự kiến vì nhiều yếu tố khác nhau trong chuỗi vận hành.
Tốc độ vận chuyển hàng hóa chịu ảnh hưởng bởi toàn bộ hệ sinh thái logistics, từ hạ tầng giao thông, quy trình điều phối vận tải, năng lực xử lý tại cảng cho đến kinh nghiệm của đơn vị vận hành.
Hiệu quả logistics của một quốc gia phụ thuộc rất lớn vào chất lượng hạ tầng, khả năng kết nối vận tải và hiệu quả của các dịch vụ logistics trong chuỗi cung ứng. Tại Việt Nam, mặc dù hệ thống logistics đang phát triển nhanh, nhưng tốc độ vận chuyển hàng hóa vẫn chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố trong chuỗi vận hành.
4.1 Hạ tầng giao thông
Đường cao tốc, cầu cảng và hệ thống giao thông kết nối đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định tốc độ vận chuyển.
Khi hạ tầng tốt, xe container có thể di chuyển nhanh và ổn định hơn, giảm thời gian giao hàng.
4.2 Quy trình điều phối vận tải
Một chuyến container thường phải trải qua nhiều khâu booking container, đóng hàng, vận chuyển đến cảng, làm thủ tục… Nếu quy trình điều phối không hiệu quả, thời gian vận chuyển có thể kéo dài dù khoảng cách không xa.
Theo nhiều chuyên gia logistics, khả năng điều phối vận tải hiệu quả có thể giúp doanh nghiệp rút ngắn đáng kể thời gian giao hàng. Đồng thời hạn chế các chi phí phát sinh trong quá trình vận chuyển.
4.3 Thời gian xử lý tại cảng
Ngoài quá trình vận chuyển trên đường bộ, thời gian xử lý tại cảng biển cũng là một yếu tố quan trọng quyết định tốc độ giao hàng. Hơn 80% khối lượng hàng hóa thương mại toàn cầu được vận chuyển bằng đường biển. Điều này khiến các cảng biển trở thành mắt xích cực kỳ quan trọng trong chuỗi logistics quốc tế.
Tại các cảng lớn, mỗi ngày có thể có hàng nghìn container ra vào, bao gồm container xuất khẩu, nhập khẩu và trung chuyển.
Nếu hệ thống cảng hoạt động quá tải hoặc quy trình xử lý chưa tối ưu, container có thể phải chờ vào cổng cảng, nâng hạ container hay chờ xếp container lên tàu… Trong một số giai đoạn cao điểm xuất nhập khẩu, container thậm chí có thể phải chờ nhiều giờ hoặc nhiều ngày trước khi hoàn tất các bước xử lý.
Điều này không chỉ ảnh hưởng đến thời gian giao hàng mà còn có thể làm phát sinh các chi phí như phí lưu bãi hoặc phí lưu container.
4.4 Kinh nghiệm của đơn vị vận tải
Bên cạnh hạ tầng giao thông hay quy trình vận hành trong chuỗi logistics, kinh nghiệm của đơn vị vận tải cũng là một yếu tố quan trọng quyết định tốc độ và độ ổn định của mỗi chuyến hàng.
Một đơn vị vận tải có kinh nghiệm trong lĩnh vực container thường có khả năng lựa chọn tuyến đường vận chuyển tối ưu để tránh các điểm ùn tắc. Điều phối xe hợp lý theo lịch đóng hàng . Và xử lý nhanh các tình huống phát sinh trong quá trình vận chuyển.
Nhờ những yếu tố này, thời gian vận chuyển không chỉ được rút ngắn mà các rủi ro trong chuỗi logistics cũng được kiểm soát tốt hơn.
Công ty Đạt Phát là đơn vị uy tín trong lĩnh vực vận chuyển container hàng hóa xuất nhập khẩu. Với hơn 15 năm kinh nghiệm vận chuyển container nội địa và quốc tế, Đạt Phát đã đồng hành cùng các doanh nghiệp tại Tp.HCM và các tỉnh thành lân cận.
- Tư vấn lộ trình, chọn loại container, đóng hàng đúng chuẩn quốc tế.
- Luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong quá trình vận chuyển.
- Đội ngũ lái xe chủ động xử lý tốt mọi tình huống xảy ra, phối hợp chặt chẽ với khách để hàng hóa được vận chuyển đến cảng hoặc kho bãi đúng thời gian xuất nhận hàng.
- Cam kết thời gian giao nhận đúng với yêu cầu, thỏa thuận hay hợp đồng ban đầu ký kết.
- Chất lượng – Uy tín – Trách nhiệm: là kim chỉ nam hoạt động của công ty.
- An toàn – Nhanh chóng – Giao hàng đúng nơi quy định.
- Cước phí vận chuyển phù hợp với doanh nghiệp.
Logistics là một phần không thể thiếu trong hoạt động thương mại và sản xuất.Việc hợp tác với một đối tác có kinh nghiệm thực tế trong vận hành logistics sẽ giúp chuỗi vận chuyển trở nên hiệu quả, ổn định và an toàn hơn.
Cty vận chuyển hàng đông lạnh Đạt Phát luôn tận tâm trên từng chuyến xe
Công ty Đạt Phát luôn đồng hành cùng bạn trong mọi hành trình vận chuyển hàng lạnh, đảm bảo hàng hóa luôn được bảo quản tốt nhất và đến tay khách hàng trong tình trạng hoàn hảo.
Văn phòng giao dịch : 191 Nguyễn Văn Thủ, P. Đa Kao, Q.1.
Điện thoại : (028) 3588 6066 – 0989 037 137
E-mail : datphattrans@gmail.com